equinoctial year

equinoctial year

An equinoctial year is the period between two successive vernal equinoxes.

Định nghĩa

Danh từ: - Năm phân: "equinoctial year" khoảng thời gian Trái Đất thực hiện một vòng quay quanh Mặt Trời, được đo giữa hai điểm xuân phân (vernal equinox) liên tiếp. Nói cách khác, đây độ dài của một năm dựa trên vị trí của Trái Đất so với Mặt Trời tại thời điểm ngày đêm bằng nhau (xuân phân).

dụ sử dụng
  • (Năm phân dài khoảng 365,2425 ngày.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng năm phân để tính toán thời điểm của các mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tropical year": Thuật ngữ đồng nghĩa với "equinoctial year", thường được dùng trong thiên văn học để chỉ năm nhiệt đới.

    • The tropical year, also known as the equinoctial year, is the basis for the Gregorian calendar. (Năm nhiệt đới, còn được gọi là năm phân, cơ sở cho lịch Gregory.)
  • "sidereal year": Khác với "equinoctial year", "sidereal year" thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời so với các ngôi sao xa, dài hơn khoảng 20 phút.

    • The sidereal year is about 365.256 days, slightly longer than the equinoctial year. (Năm sao dài khoảng 365,256 ngày, hơi dài hơn năm phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Equinoctial (adj): thuộc về phân điểm (điểm xuân phân hoặc thu phân).

    • The equinoctial point marks the beginning of spring. (Điểm phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
  • Equinox (n): phân điểm, thời điểm ngày đêm bằng nhau.

    • The vernal equinox occurs in March. (Xuân phân xảy ra vào tháng Ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical year: năm nhiệt đới (thuật ngữ phổ biến hơn trong thiên văn học).
  • Solar year: năm Mặt Trời (dùng chung để chỉ năm dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "equinoctial year" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "equinoctial year" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)